Máy in laser Canon LBP6230DN

Thương hiệu Canon Tình trạng Còn hàng
3,420,000₫

Canon LBP6230DN.
Máy in Laser trắng đen.
In 2 mặt tự động.
Khổ giấy A4.
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Kết nối USB, Ethernet.
Tốc độ in 25 trang /phút.
Mực in: Cartridge 326.
Bảo hành 12 Tháng

Số lượng:
    In  
    Phương pháp in In laser đen trắng
    Tốc độ in In 1 mặt: A4: Lên đến 25trang/phút
    In 2 mặt: A4: Lên đến 7.7tờ (tờ/phút)
    Độ phân giải in 600 x 600dpi
    Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Ảnh 1200 x 1200dpi (tương đương)
    2400 (tương đương) × 600dpi
    Thời gian khởi động
    (từ khi bật nguồn)
    10 giây hoặc ít hơn
    Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) Xấp xỉ 6 giây
    Thời gian khôi phục
    (khi đang ở chế độ ngủ)
    Xấp xỉ 0.5 giây
    Ngôn ngữ in UFR II LT
    Xử lý giấy  
    Khay nạp giấy (chuẩn) 250 tờ (định lượng 80g/m2)
    Khay tay 1 tờ  (định lượng 80g/m2)
    Khay nhả giấy 100 tờ (giấy ra úp mặt xuống)
    (định lượng 80g/m2)
    Khổ giấy Tiêu chuẩn: A4, B5, A5, Legal(*1), Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Envelope Monarch, Envelope C5, Envelope DL
    Khổ chọn thêm (Chiều rộng: 76.2 - 216mm x Chiều dài: 187 - 356mm)
    Khay tay A4, B5, A5, Legal(*1), Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Envelope Monarch, Envelope C5, Envelope DL/ Index card
    Khổ chọn thêm (Chiều rộng: 76.2 - 216mm x Chiều dài: 127 - 356mm)
    Định lượng giấy Tiêu chuẩn: 60 đến 163g/m2
      Khay tay 60 đến 163g/m2
    Loại giấy Giấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Giấy dán nhãn, Giấy phong bì, Giấy index card
    In 2 mặt Giấy A4, Letter, Legal (*1) (60 - 105g/m2)
    Khả năng Kết nối và Phần mềm  
    Giao diện USB USB 2.0 tốc độ cao
    Giao diện mạng 10 Base T/100 Base Tx
    Giao thức mạng In: LPD, RAW, WSD-In
    Quản lý: SNMPv1, SNMPv3, SLP
    Dịch vụ Ứng dụng TCP/IP: WINS (IPv4), DHCP, BOOTP, RARP, DHCPv6 (IPv6), Auto IP, mDNS, DNS, DDNS
    Bảo mật mạng Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x
    In di động Canon Mobile Printing
    Hệ điều hành tương thích(*2) Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64bit), Windows Vista (32 / 64bit), Windows XP (32 / 64bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64bit), Windows Server 2008 (32 / 64bit), Windows Server 2008 R2 (64bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), 
    Mac OS 10.6.x - 10.9(*3), Linux(*3), Citrix (phiên bản FR2 về sau)
    Thông số kỹ thuật chung  
    Màn hình điều khiển 4 đèn LED, 2 phím nhấn thao tác vụ
    Dung lượng bộ nhớ 64MB
    Kích thước (W x D x H) 379 x 293 x 243mm
    Trọng lượng Xấp xỉ 7.0kg
    Mức ồn(*4) Khi đang vận hành: Công suất âm: 6.77B hoặc thấp hơn
    Mức nén âm: Xấp xỉ 52dB
    Khi ở chế độ chờ: Công suất âm: Không nghe thấy(*5)
    Mức nén âm: Không nghe thấy(*5)
    Mức tiêu thụ điện tối đa 1100W hoặc thấp hơn
    Mức tiêu thụ điện trung bình Khi đang vận hành: Xấp xỉ 420W
    Khi ở chế độ chờ: Xấp xỉ 1.4W
    Khi ở chế độ ngủ: Xấp xỉ 0.9W
    TEC (Mức Tiêu hao Điện Đặc trưng) 0.7kWh/tuần
    Môi trường vận hành Nhiệt độ: 10 - 30°C
    Độ ẩm: 20% - 80% RH (không ngưng tụ)
    Nguồn điện chuẩn 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
    Cartridge mực(*6) Cartridge mực 326: 2,100 trang
    (Cartridge mực đi kèm: 900 trang)
    Chu kỳ hoạt động hàng tháng(*7) Lên tới 8,000 trang
    Công suất in khuyến nghị hàng tháng 500 - 1,500 trang

Bạn cần hỗ trợ? Nhấc máy lên và gọi ngay cho chúng tôi - 0918426429
hoặc

  Hỗ trợ trực tuyến
popup

Số lượng:

Tổng tiền: